Battle tactics – Binh lược

Tăng INT cho tướng Cấp INT WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +2 4,800 2,400 4,800 0:01:00 2 +4 6,000 3,000 6,000 0:05:00 3 +6 7,200 3,600 7,200 0:10:00 4 +8 8,400 4,200 8,400 0:20:00 5 +10 14,400 7,200 14,400 0:40:00 6 +12 28,800 14,400 28,800 2:00:00 7 +14 43,200 21,600 43,200 4:00:00 8 +16 66,000 33,000 66,000… Chi tiết

Heavy armor – Trọng giáp

Tăng DEF tướng Cấp DEF WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +2 4,800 2,400 4,800 0:01:00 2 +4 6,000 3,000 6,000 0:05:00 3 +6 7,200 3,600 7,200 0:10:00 4 +8 8,400 4,200 8,400 0:20:00 5 +10 14,400 7,200 14,400 0:40:00 6 +12 28,800 14,400 28,800 2:00:00 7 +14 43,200 21,600 43,200 4:00:00 8 +16 66,000 33,000 66,000 8:00:00… Chi tiết

Assault – Đột kích

Tăng STR tướng Cấp STR WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +2 2,400 4,800 4,800 0:01:00 2 +4 3,000 6,000 6,000 0:05:00 3 +6 3,600 7,200 7,200 0:10:00 4 +8 4,200 8,400 8,400 0:20:00 5 +10 7,200 14,400 14,400 0:40:00 6 +12 14,400 28,800 28,800 2:00:00 7 +14 21,600 43,200 43,200 4:00:00 8 +16 33,000 66,000 66,000 8:00:00… Chi tiết

Academy – Học viện

Tăng phó tướng thứ 2 cho mỗi đội Cấp Số phó tướng thứ 2 WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 1 3,000 3,000 4,000 00:00:05 2 2 36,000 36,000 48,000 04:00:00 3 3 81,000 81,000 108,000 08:00:00 4 4 216,000 216,000 288,000 16:00:00 5 5 324,000 324,000 432,000 32:00:00 6 6 648,000 648,000 864,000 48:00:00 Xem thêm các… Chi tiết

Barracks – Thái úy phủ

Tăng số đội có thể sử dụng Cấp Số lượng đội WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 2 3,000 3,000 4,000 00:00:05 2 3 12,000 12,000 16,000 00:30:00 3 4 24,000 24,000 32,000 02:00:00 4 5 48,000 48,000 64,000 06:00:00 5 6 144,000 144,000 192,000 24:00:00 Xem thêm các công trình kiến trúc khác: Chi tiết

Supply Camp – Mộc ngưu lưu mã

Tăng quân lương (Supplies) cho đội Cấp Mức giới hạn Supply WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 104 270,000 270,000 360,000 05:00:00 2 108 540,000 540,000 720,000 10:00:00 3 112 810,000 810,000 1,080,000 20:00:00 4 116 1,080,000 1,080,000 1,440,000 30:00:00 5 120 1,440,000 1,440,000 1,920,000 40:00:00 Xem thêm các công trình kiến trúc khác: Chi tiết

Temple – Đền thờ

Tăng số lượng lãnh thổ có thể sở hữu Cấp Số lượng đất cộng thêm WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +4 15,000 15,000 30,000 01:00:00 2 +8 30,000 60,000 60,000 02:00:00 3 +12 60,000 120,000 120,000 03:00:00 4 +16 90,000 180,000 180,000 04:00:00 5 +20 120,000 240,000 240,000 06:00:00 6 +24 180,000 360,000 360,000 08:00:00 7 +28… Chi tiết

Anti-cavalry II – Cự mã công doanh II

Tăng số lượng cản có thể xây Cấp Số lượng WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 4 60,000 60,000 120,000 08:00:00 2 6 120,000 120,000 240,000 16:00:00 3 8 240,000 240,000 480,000 24:00:00 4 10 480,000 480,000 960,000 48:00:00 Xem thêm các công trình kiến trúc khác: Chi tiết

Anti-cavalry I – Cự mã công doanh

Rào cản phòng ngự đường đi của kẻ địch, xây trên đất trống và đã qua thời gian bảo vệ Cấp Cấp Anti HP của anti WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 1 300 15,000 15,000 30,000 01:00:00 2 2 500 30,000 30,000 60,000 03:00:00 3 3 700 60,000 60,000 120,000 06:00:00 4 4 900 240,000 240,000 480,000… Chi tiết

Train Place – Luyện tướng sở

Nơi luyện cấp cho thẻ tướng Cấp EXP tướng WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 80,000 15,000 15,000 45,000 05:00:00 2 100,000 60,000 60,000 180,000 10:00:00 3 120,000 120,000 120,000 360,000 20:00:00 4 160,000 180,000 180,000 540,000 30:00:00 5 200,000 270,000 270,000 810,000 40:00:00 Xem thêm các công trình kiến trúc khác: Chi tiết
1 2 3 4 5