Synergy – Liên kết phe

tăng chỉ số thuộc tính và giảm sát thương khi nhận nếu có 2, 3 tướng cùng 1 thế lực trong đội Cấp tăng thuộc tính nếu có 2 tướng tăng thuộc tínhnếu có 3 tướng giảm sát thươngnếu có 2 tướng giảm sát thươngnếu có 2 tướng WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 0.8% 1.0% 0.8% 1.0%… Chi tiết

Beacon Tower – Phong Hỏa Đài

tăng số lính thủ thành Cấp Thời gian báo động  WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 2 phút 30,000 30,000 30,000 05:00:00 2 4 phút 60,000 60,000 60,000 10:00:00 3 6 phút 120,000 120,000 120,000 20:00:00 4 8 phút 300,000 300,000 300,000 30:00:00 5 10 phút 600,000 600,000 600,000 40:00:00 Xem thêm các công trình kiến trúc khác: Chi tiết

Bulwark – Vệ thành

tăng số lính thủ thành Cấp Số lượng lính thủ WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 1,200 11,250 11,250 22,500 01:00:00 2 2,400 22,500 22,500 45,000 02:00:00 3 3,600 45,000 45,000 90,000 04:00:00 4 4,800 75,000 75,000 150,000 06:00:00 5 6,000 150,000 150,000 300,000 12:00:00 6 7,200 225,000 225,000 450,000 18:00:00 7 8,400 300,000 300,000 600,000 24:00:00 8… Chi tiết

Agile – Mẫn tiệp

Tăng SPD cho tướng Cấp SPD WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +2 2,400 4,800 4,800 0:01:00 2 +4 3,000 6,000 6,000 0:05:00 3 +6 3,600 7,200 7,200 0:10:00 4 +8 4,200 8,400 8,400 0:20:00 5 +10 7,200 14,400 14,400 0:40:00 6 +12 14,400 28,800 28,800 2:00:00 7 +14 21,600 43,200 43,200 4:00:00 8 +16 33,000 66,000 66,000… Chi tiết

Battle tactics – Binh lược

Tăng INT cho tướng Cấp INT WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +2 4,800 2,400 4,800 0:01:00 2 +4 6,000 3,000 6,000 0:05:00 3 +6 7,200 3,600 7,200 0:10:00 4 +8 8,400 4,200 8,400 0:20:00 5 +10 14,400 7,200 14,400 0:40:00 6 +12 28,800 14,400 28,800 2:00:00 7 +14 43,200 21,600 43,200 4:00:00 8 +16 66,000 33,000 66,000… Chi tiết

Heavy armor – Trọng giáp

Tăng DEF tướng Cấp DEF WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +2 4,800 2,400 4,800 0:01:00 2 +4 6,000 3,000 6,000 0:05:00 3 +6 7,200 3,600 7,200 0:10:00 4 +8 8,400 4,200 8,400 0:20:00 5 +10 14,400 7,200 14,400 0:40:00 6 +12 28,800 14,400 28,800 2:00:00 7 +14 43,200 21,600 43,200 4:00:00 8 +16 66,000 33,000 66,000 8:00:00… Chi tiết

Assault – Đột kích

Tăng STR tướng Cấp STR WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 +2 2,400 4,800 4,800 0:01:00 2 +4 3,000 6,000 6,000 0:05:00 3 +6 3,600 7,200 7,200 0:10:00 4 +8 4,200 8,400 8,400 0:20:00 5 +10 7,200 14,400 14,400 0:40:00 6 +12 14,400 28,800 28,800 2:00:00 7 +14 21,600 43,200 43,200 4:00:00 8 +16 33,000 66,000 66,000 8:00:00… Chi tiết

Academy – Học viện

Tăng phó tướng thứ 2 cho mỗi đội Cấp Số phó tướng thứ 2 WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 1 3,000 3,000 4,000 00:00:05 2 2 36,000 36,000 48,000 04:00:00 3 3 81,000 81,000 108,000 08:00:00 4 4 216,000 216,000 288,000 16:00:00 5 5 324,000 324,000 432,000 32:00:00 6 6 648,000 648,000 864,000 48:00:00 Xem thêm các… Chi tiết

Barracks – Thái úy phủ

Tăng số đội có thể sử dụng Cấp Số lượng đội WoodGỗ IronSắt StoneĐá Thời gian nâng cấp 1 2 3,000 3,000 4,000 00:00:05 2 3 12,000 12,000 16,000 00:30:00 3 4 24,000 24,000 32,000 02:00:00 4 5 48,000 48,000 64,000 06:00:00 5 6 144,000 144,000 192,000 24:00:00 Xem thêm các công trình kiến trúc khác: Chi tiết
1 2